Bảng tỷ giá ngoại tệ so với VND

Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán CK Bán TM
USD25,96026,12026,37026,370
USD[5-20]26,00026,12026,37026,370
USD[50-100]26,03026,12026,37026,370
EUR30,15030,15031,55031,650
GBP34,84034,90036,33036,430
JPY162.4163.5172172.1
CAD18,63018,73019,45019,550
AUD17,01017,10018,24018,340
SGD20,02020,09020,85021,050

Tỷ giá được cập nhật lúc 08:50 ngày 06/01/2026.

Thông tin về tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ. Vui lòng liên hệ điểm giao dịch SCB gần nhất hoặc hotline ‎1900 6538 để được tư vấn.