| |
Giá vàng |
Biểu đồ  |
|
 |
| Cập nhật lúc 10:10:54 - 18/05/2012 | | | Giá mua | Giá bán | | SJC 1 lượng | 4,140,000 | 4,160,000 | | SJC 1 , 2 , 5 chỉ | 4,120,000 | 4,160,000 | | AAA | 3,990,000 | 4,160,000 |
 Xem giá vàng ngày trước đó |
|
 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
| Tỷ giá |
| |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn trân trọng thông báo tỷ giá:
Chọn điểm giao dịch:
|
| |
|
|
| BẢNG TỶ GIÁ NGOẠI TỆ SO VỚI VNĐ |
| |
LOẠI NGOẠI TỆ |
MUA TM |
MUA CK |
BÁN CK |
 | USD | 20,790 | 20,830 | 20,870 |  | USD[5-20] | 20,800 | 20,830 | 20,870 |  | USD[50-100] | 20,810 | 20,830 | 20,870 |  | EUR | 26,271 | 26,350 | 26,594 |  | GBP | 32,673 | 32,771 | 33,059 |  | JPY | 259.72 | 260.50 | 264.52 |  | CHF | 21,837 | 21,902 | 22,180 |  | CAD | 20,271 | 20,332 | 20,558 |  | AUD | 20,408 | 20,469 | 20,699 |  | SGD | 16,243 | 16,291 | 16,449 |
|
| |
|
| |
| BẢNG TỶ GIÁ NGOẠI TỆ KHÁC SO VỚI USD |
| |
LOẠI NGOẠI TỆ |
MUA |
BÁN |
 | EURUSD | 1.2644 | 1.2749 |  | GBPUSD | 1.5725 | 1.5848 |  | AUDUSD | 0.9822 | 0.9923 |  | USDCHF | 0.9405 | 0.9515 |  | USDCAD | 1.0147 | 1.025 |  | USDJPY | 78.76 | 79.9 |  | USDSGD | 1.2682 | 1.2792 |
|
|
|
| |
| Lưu ý: |
| |
| Đối với giá vàng để biết thông tin chính, Quý khách vui lòng liên hệ số điện thoại (08) 6291 7164 để cập nhật thông tin về tỷ giá ngoại tệ mới nhất |
|
| |
|
|
|
|
|