Lãi suất tiền gửi Cá Nhân

 Lãi suất tiền gửi VND
Mức lãi suất (% /năm)
Loại tiền gửi Lĩnh lãi cuối kỳ(%/năm) Lĩnh lãi hàng năm(%/năm) Lĩnh lãi hàng 6 tháng(%/năm) Lĩnh lãi hàng quý(%/năm) Lĩnh lãi hàng tháng(%/năm) Lĩnh lãi trước(%/năm)
Không kỳ hạn        
6.00
 
Có kỳ hạn            
1 tuần
17.70
-
-
-
-
-
2 tuần
17.90
-
-
-
-
-
3 tuần
18.10
-
-
-
-
-
1 tháng
18.40
-
-
-
18.40
18.12
2 tháng
18.40
-
-
-
18.26
17.85
3 tháng
18.55
-
-
18.55
18.27
17.73
4 tháng
18.55
-
-
-
18.13
17.47
5 tháng
18.55
-
-
-
18.00
17.22
6 tháng
18.60
-
18.60
18.19
17.92
17.02
7 tháng
18.60
-
-
-
17.79
16.78
8 tháng
18.60
-
-
-
17.66
16.55
9 tháng
18.60
-
-
17.80
17.54
16.32
10 tháng
17.40
-
-
-
16.36
15.20
11 tháng
17.40
-
-
-
16.25
15.01
12 tháng
17.40
17.40
16.70
16.37
16.15
14.82
13 tháng
17.40
-
-
-
16.05
14.64
15 tháng
14.50
-
-
13.55
13.40
12.30
18 tháng
14.50
-
13.58
13.35
13.20
11.93
24 tháng
14.50
13.60
13.15
12.95
12.80
11.25
36 tháng
14.50
12.80
12.43
12.24
12.10
10.10
48 tháng
14.50
12.14
11.80
11.60
11.50
9.200
60 tháng
14.50
11.55
11.23
11.05
10.95
8.430

 Lãi suất tiền gửi USD
Mức lãi suất (% / năm)
Lọai tiền gửi Lĩnh lãi cuối kỳ Lĩnh lãi hàng năm Lĩnh lãi hàng 6 tháng Lĩnh lãi hàng quý Lĩnh lãi hàng tháng Lĩnh lãi trước
Không kỳ hạn        
1.600
 
Có kỳ hạn            
1 tuần
5.250
         
2 tuần
5.500
         
3 tuần
5.800
         
1 tháng
7.250
-
-
-
7.250
7.206
2 tháng
7.300
-
-
-
7.278
7.212
3 tháng
7.750
-
-
7.750
7.700
7.603
4 tháng
7.400
-
-
-
7.333
7.222
5 tháng
7.450
-
-
-
7.359
7.226
6 tháng
7.550
-
7.550
7.480
7.434
7.275
7 tháng
7.570
-
-
-
7.431
7.250
8 tháng
7.690
-
-
-
7.523
7.315
9 tháng
7.690
-
-
7.547
7.500
7.271
10 tháng
7.730
-
-
-
7.515
7.262
11 tháng
7.730
-
-
-
7.492
7.219
12 tháng
7.750
7.750
7.605
7.534
7.488
7.193
13 tháng
7.100
-
-
-
6.860
6.595
15 tháng
7.110
-
-
6.870
6.830
6.530
18 tháng
7.120
-
6.875
6.820
6.780
6.435
24 tháng
7.130
6.890
6.775
6.720
6.680
6.240
36 tháng
7.140
6.680
6.575
6.520
6.485
5.880
48 tháng
7.150
6.490
6.385
6.335
6.305
5.560
60 tháng
7.160
6.310
6.215
6.165
6.135
5.275

 Lãi suất tiền gửi Vàng và ngoại tệ
Mức lãi suất (% / năm), lĩnh lãi cuối kỳ
Loại kỳ hạn EUR GPB AUD CHF CAD Vàng AAA Vàng SJC
Không kỳ hạn 1.00 1.60 0.60 0.10 0.10 - -
1 tháng 3.00 2.50 2.70 0.35 1.60 4.00 4.00
2 tháng 3.20 2.70 3.10 0.40 1.70 4.50 4.50
3 tháng 4.00 3.10 3.50 0.50 1.80 5.50 5.50
6 tháng 4.50 3.20 3.70 0.60 1.85 6.00 6.00
9 tháng 5.00 3.30 3.90 0.70 1.90 6.20 6.20
12 tháng 5.50 3.60 4.10 0.80 2.10 6.50 6.50
13 tháng 5.60 - - - - 4.35 4.35
15 tháng 5.70 - - - - - -
18 tháng 5.80 - - - - 4.40 4.40
24 tháng 5.90 - - - - 4.60 4.60
36 tháng 6.00 - - - - 4.70 4.70
48 tháng 6.10 - - - - 4.80 4.80
60 tháng 6.20 - - - - 4.90 4.90

Ghi chú:

Đối với hình thức lĩnh lãi trước, khách hàng không được rút trước hạn với bất cứ lý do nào.

Biểu lãi suất tiền gửi có hiệu lực kể từ ngày 23/07/2008.

Quý khách lưu ý:
Trong trường hợp các thông tin được công bố trên trang web này khác với thông tin được nêu trong các văn bản, giấy tờ (hợp đồng, sổ tiết kiệm, giấy đăng ký. . .) được xác nhận bằng con dấu SCB và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền SCB thì cơ sở pháp lý để xác nhận quyền và trách nhiệm của các bên là các văn bản, giấy tờ được xác nhận bằng con dấu SCB và chữ ký người đại diện có thẩm quyền SCB.

Ngoại tệ

Mua TM

Mua CK

Bán CK

Ngày 24-07-2008

USD

16,600

16,710

16,760

USD[5-20]

16,650

16,710

16,760

USD[50-100]

16,680

16,710

16,760

EUR

26,021

26,099

26,409

GBP

33,148

33,248

33,659

JPY

153.54

154.00

156.45

CHF

15,955

16,003

16,241

CAD

16,397

16,446

16,688

AUD

15,917

15,964

16,212

SGD

12,141

12,178

12,381

XAU SJC

1,865,000

 

1,885,000

XAU AAA

1,861,000

 

1,883,000


(*) Ðối với giá vàng, Ngân hàng sẽ thông báo giá chính thức vào thời điểm giao dịch.
 

Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn
SCB Hội sở: 193 - 203 Trần Hưng Đạo, P.Cô Giang, Q.1, TP.Hồ Chí Minh
Điện thoại: (84.8) 9206501 Fax: (84.8) 9206505
TELEX: 811558 SCB VT - SWIFT: SACLVNVX - Email: scb@scb.com.vn