|
 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngoại tệ |
Mua TM |
Mua CK |
Bán CK |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BẢNG "LÃI SUẤT TĂNG - ĐIỀU CHỈNH TĂNG "
|
| Kỳ hạn |
Lãi suất VNĐ
Lĩnh lãi cuối kỳ (%/năm) |
| 01 tháng |
18.34 |
| 02 tháng |
18.34 |
| 03 tháng |
18.49 |
| 04 tháng |
18.49 |
| 05 tháng |
18.49 |
| 06 tháng |
18.54 |
| 07 tháng |
18.54 |
| 08 tháng |
18.54 |
| 09 tháng |
18.54 |
| 10 tháng |
17.34 |
| 11 tháng |
17.34 |
| 12 tháng |
17.34 |
Ghi chú: bảng lãi suất áp dụng kể từ 7 giờ 30 phút ngày 23/07/2008
Quý khách lưu ý:
Trong trường hợp các thông tin được công bố trên trang web này khác với thông tin được nêu trong các văn bản, giấy tờ (hợp đồng, sổ tiết kiệm, giấy đăng ký. . .) được xác nhận bằng con dấu SCB và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền SCB thì cơ sở pháp lý để xác nhận quyền và trách nhiệm của các bên là các văn bản, giấy tờ được xác nhận bằng con dấu SCB và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền của SCB.
|
|