| Kỳ hạn |
Lãi suất của các sản phẩm nổi trội (%/năm) |
Lãi suất Thông thường
cuối kỳ (%/năm) |
“Kỳ phiếu 6 tháng – Thanh toán linh hoạt” |
"Lãi suất tăng tốc" |
| < 50 tuổi |
>= 50 tuổi |
Rút vốn trước hạn |
Duy trì đúng hạn |
Quy định |
| KKH |
4.80 |
4.80 |
|
|
Rút vốn trước hạn, Khách hàng được hưởng lãi suất kỳ hạn thấp hơn liền kề của sản phẩm Kỳ phiếu mà SCB công bố tại thời điểm mua Kỳ phiếu theo thời gian thực gửi. |
|
| 3 Ngày |
|
|
4,80 |
|
13.00 |
Cộng thêm
Bước nhảy LS tại mỗi lần tái ký gửi là 0.15%/năm đối với kỳ hạn 3,4,5 ngày và 0.2%/năm đối với kỳ hạn 6, 7 ngày. LS tối đa của các Kỳ tái ký gửi là 17.90%/năm |
| 4 Ngày |
|
|
|
13.20 |
| 5 Ngày |
|
|
|
13.40 |
| 6 Ngày |
|
|
|
13.60 |
| 1 Tuần |
15.60 |
|
|
15.60 |
| 2 Tuần |
16.10 |
|
|
|
| 3 Tuần |
16.60 |
|
|
|
| 1 Tháng |
17.90 |
|
17,90 |
|
|
| 2 Tháng |
18.00 |
|
18,00 |
|
|
| 3 Tháng |
18.10 |
|
18,10 |
|
|
| 4 Tháng |
18.10 |
|
18,10 |
|
|
| 5 Tháng |
18.10 |
|
18,10 |
|
|
| 6 Tháng |
18.20 |
|
|
18,30 |
|
| 7 Tháng |
17.80 |
|
|
|
|
| 8 Tháng |
17.70 |
|
|
|
|
| 9 Tháng |
17.65 |
|
|
|
|
| 10 Tháng |
17.00 |
|
|
|
|
| 11 Tháng |
17.00 |
|
|
|
|
| 12 Tháng |
17.00 |
17.60 |
|
|
|
| LÃI SUẤT SẢN PHẨM “ĐẦU TƯ QUA ĐÊM” LÀ 12% |
Bảng lãi suất này được tổng hợp và có hiệu lực từ ngày 06/10/2008
Quý khách lưu ý:
Trong trường hợp các thông tin được công bố trên trang web này khác với thông tin được nêu trong các văn bản, giấy tờ (hợp đồng, sổ tiết kiệm, giấy đăng ký. . .) được xác nhận bằng con dấu SCB và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền SCB thì cơ sở pháp lý để xác nhận quyền và trách nhiệm của các bên là các văn bản, giấy tờ được xác nhận bằng con dấu SCB và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền của SCB.
|
|